Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Moquegua
giống cái
(feminine)
danh từ riêng
(proper noun)
/moˈkeɡwa/
Nghĩa chính
1
Một vùng của Peru
danh từ riêng
a region of Peru
2
Một thành phố ở Moquegua, Peru
danh từ riêng
a city in Moquegua, Peru
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Moquegua
moquegua
no
Của, từ hoặc liên quan đến Moquegua
tính từ, danh từ
AI
1
Một vùng của Peru
2
Một thành phố ở Moquegua
1
Một vùng của Peru
2
Một thành phố ở Moquegua
1
Một vùng của Peru
2
Một thành phố ở Moquegua