Dịch

Montemayor

giống đực/cáidanh từ riêng (proper noun)
/montemaˈʝoɾ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Một họ, phổ biến thứ 485 ở Mexicodanh từ riênga surname, the 485th most common in Mexico

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI