Dịch

Moncloa

danh từ riêng (proper noun)
/monˈkloa/

Nghĩa chính

  1. Cung điện Moncloa, nơi ở của thủ tướng Tây Ban Nhadanh từ riêngPalace of Moncloa, seat of the Spanish prime minister
  2. Chính quyền trung ương Tây Ban Nhadanh từ riêngthe central government of Spain

AI