Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Moncada
giống đực/cái
danh từ riêng
(proper noun)
/monˈkada/
Nghĩa chính
1
Một họ từ tiếng Catalan
danh từ riêng
a surname from Catalan
AI
1
Một họ từ tiếng Catalan
1
Một họ từ tiếng Catalan
1
Một họ từ tiếng Catalan