Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Mohamed
giống đực/cái
danh từ riêng
(proper noun)
/moˈxamed/
Nghĩa chính
1
Một tên nam từ tiếng Ả Rập
danh từ riêng
a male given name from Arabic
2
Một họ
danh từ riêng
a surname
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
surname
Họ
AI
1
Một tên nam từ tiếng Ả Rập
2
Một họ
1
Một tên nam từ tiếng Ả Rập
2
Một họ
1
Một tên nam từ tiếng Ả Rập
2
Một họ