Dịch

Miranda

C2danh từ riêng (proper noun)
/miˈɾanda/

Nghĩa chính

  1. Họ Mirandadanh từ riênga surname
  2. Mirandadanh từ riênga state of Venezuela

Cụm từ (phrase)

de mirandatính từTrốn tránh

Ví dụ

  • ¿ ?Các bạn đang đợi Miranda ăn món đó à?
  • ¿ ?Chúng ta có nên khuyên nhủ Miranda không?
  • .Không biết cậu có biết cô gái tóc hung đằng kia là chị em của Miranda không.

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI