Miranda
C2danh từ riêng (proper noun)
/miˈɾanda/
Nghĩa chính
- Họ Mirandadanh từ riênga surname
- Mirandadanh từ riênga state of Venezuela
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| de mirandatính từ | tính từ | Trốn tránh |
Ví dụ
- ¿ ?Các bạn đang đợi Miranda ăn món đó à?
- ¿ ?Chúng ta có nên khuyên nhủ Miranda không?
- .Không biết cậu có biết cô gái tóc hung đằng kia là chị em của Miranda không.
Họ từ (word family)
cùng gốc MirandaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh