Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Miño
giống đực
(masculine)
danh từ riêng
(proper noun)
/ˈmiɲo/
Nghĩa chính
1
Minho (một con sông ở Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha)
danh từ riêng
Minho (a river in Spain and Portugal)
AI
1
Minho (một con sông ở Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha)
1
Minho (một con sông ở Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha)
1
Minho (một con sông ở Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha)