Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Menem
giống đực/cái
danh từ riêng
(proper noun)
/ˈmenem/
Nghĩa chính
1
Menem: một họ
danh từ riêng
Menem: a surname
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Menem
menem
ismo
Chủ nghĩa Menem (học thuyết và chính sách của Carlos Menem, cựu tổng thống Argentina)
danh từ
C2
menem
ista
Một người ủng hộ Carlos Menem, chính trị gia người Argentina và Tổng thống Argentina từ năm 1989 đến năm 1999
danh từ, tính từ
C2
menem
nomía
Chưa có nghĩa
AI
1
Menem: một họ
1
Menem: một họ
1
Menem: một họ