Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Mendes
giống đực/cái
danh từ riêng
(proper noun)
/ˈmendes/
Nghĩa chính
1
Họ, biến thể của Méndez
danh từ riêng
a surname, variant of Méndez
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
surname
Họ
AI
1
Họ
1
Họ
1
Họ