Dịch

Menéndez

giống đực/cáidanh từ riêng (proper noun)
/meˈnendeθ/

Nghĩa chính

  1. Một họ có nguồn gốc như một từ viết tắtdanh từ riênga surname originating as a patronymic

Cụm từ (phrase)

San Francisco MenéndezMột thị trấn ở tỉnh Ahuachapán, El Salvador

AI