Dịch
Từ này chưa có bố cục Bản đồ nghĩa, đang hiện Cổ điển.
Từ này chưa có bố cục Toàn cảnh, đang hiện Cổ điển.
May
A1giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Dạng khác của maydanh từalternative form of may.: abbreviation of mayo (“May”)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| may.danh từ | danh từ | Viết tắt của mayo |
Ví dụ
- .Cơn giận dữ của May là giả dối.
- .May đã sống một năm ở Nhật Bản.
- .May đôi khi tự mình qua thời gian.