Dịch

Mauritania

A2giống cái (feminine)danh từ riêng (proper noun)
/mauɾiˈtanja/nguồn

Nghĩa chính

  1. Nước Mauritanie, quốc gia ở Tây Phidanh từ riêngMauritania (a country in West Africa)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Anh ấy đã thăm Mauritania cách đây mười năm.
  • .Chúng tôi háo hức muốn thăm Mauritania.
  • .Thật là tôi muốn quay lại Mauritania càng sớm càng tốt.

AI