Dịch

Mauricio

B1giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)
/mauˈɾiθjo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Mauritiusdanh từ riêngMauritius (a country in the Indian Ocean, east of East Africa and Madagascar)
  2. Đảo Mauritiusdanh từ riêngMauritius (the main island of the country of Mauritius)
  3. Tên nam Mauriciodanh từ riênga male given name, equivalent to English Maurice

Cụm từ (phrase)

cernícalo de MauricioCắt Mauritius (Falco punctatus)

Họ từ (word family)

cùng gốc Mauricio

Ví dụ

  • "." ", ". "¿ ?""Xin chào." "Chào, tôi là Mauricio. Tôi có thể nói chuyện với Ana được không?"
  • .Mauricio đã tập hợp được quanh mình đủ mọi tầng lớp ủng hộ.
  • .Mauricio là nhà hải dương học chuyên về hải quỳ.

AI