Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Matilde
giống cái
(feminine)
danh từ riêng
(proper noun)
/maˈtilde/
Nghĩa chính
1
Một tên riêng cho nữ, tương đương với tiếng Anh Matilda
danh từ riêng
a female given name, equivalent to English Matilda
AI
1
Một tên riêng cho nữ
1
Một tên riêng cho nữ
1
Một tên riêng cho nữ