Matías
giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)
/maˈtias/
Nghĩa chính
- Matthias (nhân vật trong Kinh thánh)danh từ riêngMatthias (Biblical figure)
- Một tên nam từ tiếng Latindanh từ riênga male given name from Latin
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| San Matías | Sứ đồ Matthias | |
| Golfo San Matías | Một vịnh biển Argentina |