Dịch

Matías

giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)
/maˈtias/

Nghĩa chính

  1. Matthias (nhân vật trong Kinh thánh)danh từ riêngMatthias (Biblical figure)
  2. Một tên nam từ tiếng Latindanh từ riênga male given name from Latin

Cụm từ (phrase)

San MatíasSứ đồ Matthias
Golfo San MatíasMột vịnh biển Argentina

AI