Dịch

Marruecos

A2giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)
/maˈrwekos/nguồn

Nghĩa chính

  1. Nước Ma-rốcdanh từ riêngMorocco (a country in North Africa)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Algérie đang bất đồng với Ma-rốc.
  • .Biên giới này ngăn cách Algérie với Ma-rốc.
  • ¿ ?Các bạn định xây nghĩa trang ở Ma-rốc à?

AI