Mario
giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)
Hay gặp/ˈmaɾjo/
Nghĩa chính
- Tên nam Mariodanh từ riênga male given name, equivalent to English Marius
Họ từ (word family)
cùng gốc MarioVí dụ
- , "¡! ¡ !"Anh ấy hét lên một lần nữa: Mario! Đừng bỏ tôi!
- .Chuyện hợp tác không phải là điểm mạnh của Mario.
- .Có lẽ Tomasa và Mario sẽ đến bằng taxi.