Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
María Magdalena
giống cái
(feminine)
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Mary Magdalene (nhân vật trong Kinh thánh)
danh từ riêng
Mary Magdalene (biblical character)
2
Một cái tên nữ
danh từ riêng
a female given name
AI
1
Mary Magdalene (nhân vật trong Kinh thánh)
2
Một cái tên nữ
1
Mary Magdalene (nhân vật trong Kinh thánh)
2
Một cái tên nữ
1
Mary Magdalene (nhân vật trong Kinh thánh)
2
Một cái tên nữ