Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Manolo
giống đực
(masculine)
danh từ riêng
(proper noun)
/maˈnolo/
Nghĩa chính
1
Một từ viết tắt của tên nam Manuel
danh từ riêng
a diminutive of the male given name Manuel
AI
1
Một từ viết tắt của tên nam Manuel
1
Một từ viết tắt của tên nam Manuel
1
Một từ viết tắt của tên nam Manuel