Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Manabí
danh từ riêng
(proper noun)
/manaˈbi/
Nghĩa chính
1
Một tỉnh ven biển ở phía tây Ecuador
danh từ riêng
a coastal province in western Ecuador
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Manabí
manab
ita
Của, từ hoặc liên quan đến tỉnh Manabí, Ecuador
tính từ, danh từ
AI
1
Một tỉnh ven biển ở phía tây Ecuador
1
Một tỉnh ven biển ở phía tây Ecuador
1
Một tỉnh ven biển ở phía tây Ecuador