Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Mamani
giống đực/cái
danh từ riêng
(proper noun)
/maˈmani/
Nghĩa chính
1
Một họ từ Aymara
danh từ riêng
a surname from Aymara
AI
1
Một họ từ Aymara
1
Một họ từ Aymara
1
Một họ từ Aymara