Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Maite
giống cái
(feminine)
danh từ riêng
(proper noun)
/ˈmaite/
Nghĩa chính
1
Một cái tên nữ
danh từ riêng
a female given name
2
Tên viết tắt của tên nữ María Teresa
danh từ riêng
a diminutive of the female given name María Teresa
AI
1
Một cái tên nữ
2
Tên viết tắt của tên nữ María Teresa
1
Một cái tên nữ
2
Tên viết tắt của tên nữ María Teresa
1
Một cái tên nữ
2
Tên viết tắt của tên nữ María Teresa