Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Macarena
giống cái
(feminine)
danh từ riêng
(proper noun)
/makaˈɾena/
Nghĩa chính
1
Một tên nữ từ tiếng Hy Lạp cổ đại hoặc tiếng Ả Rập
danh từ riêng
a female given name from Ancient Greek or Arabic
AI
1
Một tên nữ từ tiếng Hy Lạp cổ đại hoặc tiếng Ả Rập
1
Một tên nữ từ tiếng Hy Lạp cổ đại hoặc tiếng Ả Rập
1
Một tên nữ từ tiếng Hy Lạp cổ đại hoặc tiếng Ả Rập