Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Luisito
giống đực
(masculine)
danh từ riêng
(proper noun)
/lwiˈsito/
Nghĩa chính
1
Một dạng viết tắt của tên nam Luis
danh từ riêng
a diminutive of the male given name Luis
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Luisito
Dạng gốc
(base form)
Luisit
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Luisit
a
Giống cái
(feminine)
AI
1
Một dạng viết tắt của tên nam Luis
1
Một dạng viết tắt của tên nam Luis
1
Một dạng viết tắt của tên nam Luis