Dịch

Luisa

giống cái (feminine)danh từ riêng (proper noun)
/ˈlwisa/

Nghĩa chính

  1. Tên nữdanh từ riênga female given name, equivalent to English Louise

Cụm từ (phrase)

hierba luisadanh từCỏ roi ngựa chanh

Ví dụ

  • ¿ ?Các bạn đang chờ Luisa đi du lịch
  • .Luisa không còn là tư vấn viên của công ty đó
  • .Luisa muốn ăn bánh hạt dẻ

AI