Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Ludovico
giống đực
(masculine)
danh từ riêng
(proper noun)
/ludoˈbiko/
Nghĩa chính
1
Một tên nam từ tiếng Đức, tương đương với tiếng Anh Louis hoặc Lewis
danh từ riêng
a male given name from Germanic, equivalent to English Louis or Lewis
AI
1
Một tên nam từ tiếng Đức
1
Một tên nam từ tiếng Đức
1
Một tên nam từ tiếng Đức