Llobregat
giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)
/ʝobɾeˈɡat/
Nghĩa chính
- Một con sông chảy qua Cataloniadanh từ riênga river running through Catalonia
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Hospitalet de Llobregatdanh từ riêng | danh từ riêng | L'Hospitalet de Llobregat (một thành phố ở Tây Ban Nha) |