Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Llanes
giống đực/cái
danh từ riêng
(proper noun)
/ˈʒanes/
Nghĩa chính
1
Một thị trấn ven biển ở phía đông Asturias
danh từ riêng
a coastal town in eastern Asturias
2
Một họ từ Asturian
danh từ riêng
a surname from Asturian
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Llanes
llan
isco
Của, từ hoặc liên quan đến w:Llanes, một thị trấn và đô thị của Asturias, Tây Ban Nha
tính từ, danh từ
AI
1
Một thị trấn ven biển ở phía đông Asturias
2
Một họ từ Asturian
1
Một thị trấn ven biển ở phía đông Asturias
2
Một họ từ Asturian
1
Một thị trấn ven biển ở phía đông Asturias
2
Một họ từ Asturian