Llamas
danh từ riêng (proper noun)
/ˈʒamas/
Nghĩa chính
- Tên của một số địa phương ở Asturias, Tây Ban Nhadanh từ riênga name of several localities in Asturias, Spain
- Một họ địa danh, phổ biến thứ 544 ở Mexico và phổ biến thứ 428 ở Tây Ban Nhadanh từ riênga toponymic surname, the 544th most common in Mexico and 428th most common in Spain
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cómo te llamas | Tên của bạn là gì? | |
| en llamas | Chìm trong biển lửa | |
| te llamas | Bạn tên là |