Lituania
A1giống cái (feminine)danh từ riêng (proper noun)
/liˈtwanja/nguồn
Nghĩa chính
- Litvadanh từ riêngLithuania (a country in northeastern Europe)
Ví dụ
- ¿ ?Bạn sẽ xây dựng thư viện ở Litva không?
- .Belarus trước đây là một phần của Litva.
- .Belarus từng là một phần của Litva.