Linares
giống đực/cáidanh từ riêng (proper noun)
/liˈnaɾes/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Một họdanh từ riênga surname
- Một tỉnh của Chiledanh từ riênga province of Chile
- Một thành phố ở Chilêdanh từ riênga city in Chile
- Một vùng của Chiledanh từ riênga department of Chile
Họ từ (word family)
cùng gốc Linares1 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 1
Một tỉnh của Chile cho đến năm 1976
- a province of Chile until 1976.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh