Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Lilongüe
giống cái
(feminine)
danh từ riêng
(proper noun)
/liˈlonɡwe/
Nghĩa chính
1
Li-ông-uê
danh từ riêng
Lilongwe (a city, the capital city of Malawi)
AI
1
Li-ông-uê
1
Li-ông-uê
1
Li-ông-uê