Dịch

Liechtenstein

B2danh từ riêng (proper noun)
/lixtensˈtain/

Nghĩa chính

  1. Quốc gia ở Trung Âudanh từ riêngLiechtenstein (a microstate in Central Europe)

Ví dụ

  • ¿ ?Liechtenstein có phải là một quốc gia châu Âu không?
  • .Thân vương quốc độc lập Liechtenstein nằm ở Trung Âu giữa Thụy Sĩ và Áo.

AI