Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Libreville
danh từ riêng
(proper noun)
/libɾeˈbil/
Nghĩa chính
1
Li-brơ-vin
danh từ riêng
Libreville (the capital city of Gabon)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Libreville
librevill
és
Chưa có nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Libreville
Li-brơ-vin
AI
1
Li-brơ-vin
1
Li-brơ-vin
1
Li-brơ-vin