Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Leví
C2
giống đực
(masculine)
danh từ riêng
(proper noun)
/leˈbi/
Nghĩa chính
1
Nhân vật và chi tộc trong Kinh Thánh
danh từ riêng
Levi (Biblical character and tribe)
AI
1
Nhân vật và chi tộc trong Kinh Thánh
1
Nhân vật và chi tộc trong Kinh Thánh
1
Nhân vật và chi tộc trong Kinh Thánh