Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Leto
giống cái
(feminine)
danh từ riêng
(proper noun)
/ˈleto/
Nghĩa chính
1
Leto (mẹ của Apollo)
danh từ riêng
Leto (mother of Apollo)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Leto
Leto
nia
Latvia
danh từ riêng
C1
AI
1
Leto (mẹ của Apollo)
1
Leto (mẹ của Apollo)
1
Leto (mẹ của Apollo)