Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Leandro
giống đực
(masculine)
danh từ riêng
(proper noun)
/leˈandɾo/
Nghĩa chính
1
Người tình của Anh hùng hằng đêm bơi qua Hellespont để gặp cô và cuối cùng bị chết đuối
qua tiếng Anh
danh từ riêng
Leander
2
Một tên nam
danh từ riêng
a male given name
AI
1
Người tình của Anh hùng hằng đêm bơi qua Hellespont để gặp cô và cuối cùng bị chết đuối
2
Một tên nam
1
Người tình của Anh hùng hằng đêm bơi qua Hellespont để gặp cô và cuối cùng bị chết đuối
2
Một tên nam
1
Người tình của Anh hùng hằng đêm bơi qua Hellespont để gặp cô và cuối cùng bị chết đuối
2
Một tên nam