Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Lara
giống đực/cái
danh từ riêng
(proper noun)
/ˈlaɾa/
Nghĩa chính
1
Một họ
danh từ riêng
a surname
2
Một bang của Venezuela
danh từ riêng
a state of Venezuela
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Lara
lar
ense
Của, từ hoặc liên quan đến bang Lara, Venezuela
tính từ, danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
surname
Họ
AI
1
Một họ
2
Một bang của Venezuela
1
Một họ
2
Một bang của Venezuela
1
Một họ
2
Một bang của Venezuela