Lamentaciones
giống cái (feminine)danh từ riêng (proper noun)
/lamentaˈθjones/
Nghĩa chính
- Ai Ca, Ca-thươngdanh từ riêngLamentations (the book of the Bible)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Muro de las Lamentacionesdanh từ riêng | danh từ riêng | Bức tường than khóc |