Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Lali
giống cái
(feminine)
danh từ riêng
(proper noun)
/ˈlali/
Nghĩa chính
1
Tên viết tắt của tên nữ Citlali
danh từ riêng
a diminutive of the female given name Citlali
AI
1
Tên viết tắt của tên nữ Citlali
1
Tên viết tắt của tên nữ Citlali
1
Tên viết tắt của tên nữ Citlali