Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Lajas
danh từ riêng
(proper noun)
/ˈlaxas/
Nghĩa chính
1
Một thị trấn ở Cienfuegos, Cuba
danh từ riêng
a town in Cienfuegos, Cuba
2
Một thị trấn ở Puerto Rico
danh từ riêng
a town in Puerto Rico
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
lajeño
lajero
AI
1
Một thị trấn ở Cienfuegos
2
Một thị trấn ở Puerto Rico
1
Một thị trấn ở Cienfuegos
2
Một thị trấn ở Puerto Rico
1
Một thị trấn ở Cienfuegos
2
Một thị trấn ở Puerto Rico