Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
LPM
thán từ
(interjection)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của la puta madre
thán từ
initialism of la puta madre
Ví dụ
¡
LPM
,
me
olvidé
mi
celular
!
LPM
te
❤️🔥
jaja
AI
1
Viết tắt của la puta madre
1
Viết tắt của la puta madre
1
Viết tắt của la puta madre