Dịch

LGTBfobia

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/elexetebeˈfobja/

Nghĩa chính

  1. Sợ LGBTdanh từLGBTphobia

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. LGTBfobiaDạng gốc (base form)
  2. LGTBfobiasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc LGTBfobia

AI