Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
LGTBfobia
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/elexetebeˈfobja/
Nghĩa chính
1
Sợ LGBT
danh từ
LGBTphobia
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
LGTBfobia
Dạng gốc
(base form)
LGTBfobia
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
LGBTphobia
Sợ hãi hoặc có thái độ tiêu cực đối với người LGBT
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
LGBTfobia
Họ từ
(word family)
cùng gốc
LGTBfobia
LGTBf
óbico
Chưa có nghĩa
AI
1
Sợ LGBT
1
Sợ LGBT
1
Sợ LGBT