LCD
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/eleθeˈde/
Nghĩa chính
- Màn hình tinh thể lỏng, LCDdanh từLCD (liquid crystal display)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- LCDDạng gốc (base form)
- LCDsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .Người ta không nhìn rõ với những màn hình LCD này.