Dịch

LCD

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/eleθeˈde/

Nghĩa chính

  1. Màn hình tinh thể lỏng, LCDdanh từLCD (liquid crystal display)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. LCDDạng gốc (base form)
  2. LCDsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Người ta không nhìn rõ với những màn hình LCD này.

AI