Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
LATAM
giống cái
(feminine)
danh từ riêng
(proper noun)
/laˈtam/
Nghĩa chính
1
Viết tắt của Latinoamérica
danh từ riêng
initialism of Latinoamérica (“Latin America”)
Ví dụ
Fue
bautizada
así
:
en
México
y
LATAM
AI
1
Viết tắt của Latinoamérica
1
Viết tắt của Latinoamérica
1
Viết tắt của Latinoamérica