Líbano
giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)
/ˈlibano/nguồn
Nghĩa chính
- Lebanon (một quốc gia ở Tây Á ở Trung Đông)danh từ riêngLebanon (a country in West Asia in the Middle East)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cedro del Líbano | Gỗ tuyết tùng Lebanon; cây tuyết tùng của Lebanon |