Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Lía
giống cái
(feminine)
danh từ riêng
(proper noun)
/ˈlia/
Nghĩa chính
1
Leah (trong phiên bản hiện đại của Kinh thánh)
danh từ riêng
Leah (in modern versions of the Bible)
2
Một cái tên nữ
danh từ riêng
a female given name
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Lea
AI
1
Leah (trong phiên bản hiện đại của Kinh thánh)
2
Một cái tên nữ
1
Leah (trong phiên bản hiện đại của Kinh thánh)
2
Một cái tên nữ
1
Leah (trong phiên bản hiện đại của Kinh thánh)
2
Một cái tên nữ