Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Ku Klux Klan
giống đực
(masculine)
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Ku Klux Klan
danh từ riêng
Ku Klux Klan
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ku Klux Klan
Ku Klux Klan
AI
1
Ku Klux Klan
1
Ku Klux Klan
1
Ku Klux Klan