Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Kirchner
giống đực/cái
danh từ riêng
(proper noun)
/ˈkiɾʃneɾ/
Nghĩa chính
1
Một họ từ tiếng Đức
danh từ riêng
a surname from German
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Kirchner
kirchner
ismo
Chủ nghĩa Kirchner
danh từ
B2
kirchner
ista
Của Néstor Kirchner (tổng thống Argentina từ 2003 đến 2007), và/hoặc vợ ông Cristina Fernández de Kirchner (tổng thống Argentina từ 2007 đến 2015); của Kirchner
tính từ, danh từ
C1
AI
1
Một họ từ tiếng Đức
1
Một họ từ tiếng Đức
1
Một họ từ tiếng Đức