Kiev
giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)
/ˈkjef/
Nghĩa chính
- Kyiv (thủ đô của Ukraine và trung tâm hành chính khu vực của tỉnh Kyiv)danh từ riêngKyiv (the capital city of Ukraine and regional administrative centre of Kyiv Oblast)
- Kiev (một tỉnh của Ukraina)danh từ riêngKyiv (an oblast of Ukraine)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Rus de Kievdanh từ riêng | danh từ riêng | Rus Kiev |