Dịch

Kiev

giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)
/ˈkjef/

Nghĩa chính

  1. Kyiv (thủ đô của Ukraine và trung tâm hành chính khu vực của tỉnh Kyiv)danh từ riêngKyiv (the capital city of Ukraine and regional administrative centre of Kyiv Oblast)
  2. Kiev (một tỉnh của Ukraina)danh từ riêngKyiv (an oblast of Ukraine)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

Rus de Kievdanh từ riêngRus Kiev

AI